hương dũng

  1. (arch.) garde civil (dans les villages de la haute région de l'ancien Viêtnam)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hương dũng"

hương dũng
Một người hương dũng đang đứng gác ở cổng làng.